Checklist Tính Cột Áp Cho Hệ Thống Quạt Công Trình
Trong các hệ thống quạt thông gió, quạt hút công trình, việc tính sai hoặc bỏ qua cột áp là nguyên nhân phổ biến khiến quạt chạy nhưng hút yếu, lưu lượng thực tế không đạt yêu cầu thiết kế. Bài viết này cung cấp checklist từng bước giúp bạn ước tính cột áp cần thiết trước khi chọn quạt, hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả vận hành.
- 1. Hiểu đúng cột áp trước khi bắt đầu
- 2. Checklist 1: Xác định lưu lượng gió yêu cầu
- 3. Checklist 2: Thống kê toàn bộ hệ thống đường ống
- 4. Checklist 3: Ước tính tổn thất áp suất (ống thẳng & cục bộ)
- 5. Checklist 4–6: Tổng cột áp, dự phòng và đối chiếu đường đặc tính quạt
- 6. Sai lầm thường gặp & khuyến nghị chọn quạt theo cột áp
1. Hiểu đúng cột áp trước khi bắt đầu
Cột áp quạt là khả năng của quạt thắng lại toàn bộ trở lực của hệ thống khi đẩy/hút không khí qua đường ống, cút cong, van gió, miệng gió, lưới chắn hoặc lọc bụi. Trong thực tế thi công, hệ thống càng “nhiều phụ kiện – nhiều đoạn cong – đi ống dài” thì tổng trở lực càng lớn, kéo theo yêu cầu cột áp càng cao.
Đừng chọn quạt chỉ theo lưu lượng (m³/h). Với hệ thống có đường ống, phải chọn theo điểm làm việc trên đường đặc tính: vừa đủ lưu lượng vừa đủ cột áp.
2. Checklist 1: Xác định lưu lượng gió yêu cầu
Trước khi tính cột áp, hãy chốt lưu lượng thiết kế theo mục đích sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng. Một số nhóm ứng dụng thường gặp:
- 🔹Thông gió tầng hầm/bãi xe (khí thải, nhiệt).
- 🔹Hút mùi bếp công nghiệp, khu chế biến.
- 🔹Thông gió nhà xưởng, kho, phòng kỹ thuật.
- 🔹Hệ thống tăng áp cầu thang thoát hiểm (áp suất dương).
Về kỹ thuật, lưu lượng thường được xác định từ thể tích không gian và số lần trao đổi không khí (hoặc theo yêu cầu thiết kế/MEP). Khi lưu lượng “đầu vào” đã rõ, các bước tính cột áp mới có ý nghĩa.
3. Checklist 2: Thống kê toàn bộ hệ thống đường ống
Lập bảng thống kê tuyến ống là bước hay bị làm qua loa nhưng lại quyết định “đúng – sai” cột áp. Hãy liệt kê đầy đủ:
- 🔹Tổng chiều dài ống thẳng (m) trên toàn tuyến.
- 🔹Đường kính/tiết diện ống và vật liệu (tôn kẽm, ống mềm…).
- 🔹Số lượng cút 90°/45°, co, chuyển cỡ.
- 🔹Chia nhánh, chụp thu – côn chuyển.
- 🔹Van gió, van một chiều, damper.
- 🔹Miệng gió, cửa hút/xả, lưới chắn, lọc bụi (nếu có).
Chỉ cần bỏ sót vài cút cong/van gió, cột áp tính ra có thể thiếu đáng kể, dẫn đến quạt hút yếu khi chạy thực tế.
4. Checklist 3: Ước tính tổn thất áp suất (ống thẳng & cục bộ)
Tổn thất áp suất trong hệ thống thường chia làm 2 phần:
4.1. Tổn thất trên ống thẳng
Phụ thuộc vào chiều dài, đường kính/tiết diện và vận tốc gió. Ống càng dài, vận tốc càng cao thì tổn thất càng lớn. Với thiết kế công trình, đây là phần tổn thất cơ bản bắt buộc phải tính/ước tính.
4.2. Tổn thất cục bộ
Đây là phần nhiều hệ thống bị “thiếu cột áp” vì bỏ qua. Mỗi cút cong, co, van, miệng gió đều tạo trở lực. Tuyến ống càng nhiều phụ kiện, tổng tổn thất cục bộ càng tăng.
- 🔹Nhiều cút 90° liên tiếp → tổn thất tăng nhanh.
- 🔹Van một chiều/van gió → có thể làm giảm hiệu quả nếu chọn sai hoặc lắp đặt chưa tối ưu.
- 🔹Lưới chắn/lọc bụi → tăng trở lực đáng kể theo thời gian khi bám bụi.
5. Checklist 4–6: Tổng cột áp, dự phòng và đối chiếu đường đặc tính quạt
5.1. Checklist 4: Tính tổng cột áp hệ thống
Sau khi có tổn thất ống thẳng và cục bộ, bạn cộng lại thành tổng cột áp hệ thống (theo Pa hoặc mmH₂O). Có thể mô tả dạng:
- 🔹Tổn thất ống thẳng
- 🔹Tổn thất cục bộ (cút, co, chuyển cỡ…)
- 🔹Tổn thất tại miệng gió/van/lưới/lọc
5.2. Checklist 5: Cộng hệ số dự phòng
Luôn cộng thêm 10–20% dự phòng để bù sai số thi công, thay đổi tuyến ống hoặc suy giảm do bám bụi/lưới lọc. Chọn quạt “vừa khít” thường khiến hệ thống vận hành sát ngưỡng, dễ hụt lưu lượng.
5.3. Checklist 6: Đối chiếu đường đặc tính quạt (Q–H)
Không chọn quạt chỉ dựa vào một con số trên catalogue. Hãy đối chiếu:
- 🔹Điểm giao giữa lưu lượng yêu cầu và cột áp yêu cầu.
- 🔹Ưu tiên vùng làm việc có hiệu suất tốt và vận hành ổn định.
- 🔹Với hệ thống ống dài/nhiều trở lực, cân nhắc quạt ly tâm/quạt sên tăng áp thay vì quạt hướng trục thông thường.
Nếu hệ thống có đường ống dài, nhiều cút cong, chia nhánh… thì “cột áp” mới là yếu tố quyết định. Lưu lượng danh định cao nhưng cột áp thấp vẫn có thể cho hiệu quả kém khi lắp thực tế.
6. Sai lầm thường gặp & khuyến nghị chọn quạt theo cột áp
6.1. Các sai lầm phổ biến
- 🔹Chỉ nhìn m³/h mà bỏ qua cột áp.
- 🔹Bỏ qua tổn thất cục bộ (cút/van/miệng gió).
- 🔹Không cộng dự phòng vận hành.
- 🔹Dùng quạt dân dụng cho hệ thống ống công trình.
6.2. Khuyến nghị chọn quạt
- 🔹Hệ thống thoát trực tiếp/ống ngắn: ưu tiên quạt có lưu lượng phù hợp.
- 🔹Hệ thống ống dài/nhiều trở lực: ưu tiên quạt có cột áp cao và đường đặc tính phù hợp.
- 🔹Công trình yêu cầu ổn định lâu dài: chọn thiết bị chất lượng, motor bền bỉ, dễ bảo trì.
Nếu anh/chị có bản vẽ tuyến ống (chiều dài, số cút, van, miệng gió…), TICO có thể hỗ trợ ước tính cột áp và đề xuất cấu hình quạt phù hợp để tránh tình trạng “lắp xong mới biết hút yếu”.
Tham khảo thêm
Bạn có thể xem thêm các giải pháp tại quạt sên tăng áp TICO hoặc tham khảo danh mục quạt thông gió TICO để chọn đúng giải pháp cho từng hạng mục công trình.
Tính cột áp theo checklist giúp bạn chọn đúng quạt ngay từ khâu thiết kế, hạn chế rủi ro thi công, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo hiệu quả thông gió/hút gió thực tế. Với các hệ thống ống dài, nhiều trở lực, hãy ưu tiên lựa chọn quạt dựa trên điểm làm việc (lưu lượng + cột áp) thay vì chỉ nhìn thông số danh định.

